Xổ số - KQXS Nhanh nhất, chính xác nhất - Xổ số Plus™

Hôm nay: Thứ Hai, Ngày 19-10-2026
Mở thưởng hôm nay ngày 19-10-2026
Miền Bắc Phú Yên Thừa Thiên Huế
TP. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau

6HY 11HY 8HY 15HY 2HY 1HY
ĐB 84642
G1 31053
G2 02918 26414
G3 08419 69920 96611 90003 49085 18235
G4 7732 2937 7948 0695
G5 7607 4654 6131 4116 3869 3213
G6 305 626 542
G7 44 04 67 10
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 3 4 5 7 0 1 2
1 0 1 3 4 6 8 9 1 1 3
2 0 6 2 3 4 4
3 1 2 5 7 3 0 1 5
4 2 2 4 8 4 0 1 4 5
5 3 4 5 0 3 8 9
6 7 9 6 1 2
7 7 0 3 6
8 5 8 1 4
9 5 9 1 6

» Lô gan xổ số miền Bắc

» XSMB 30 ngày

» Quay thử xổ số miền Bắc

» Dự đoán xổ số miền Bắc

» Rồng Bạch Kim chốt số miền Bắc

» Soi cầu MB

Thống kê xổ số miền Bắc hôm nay

- 10 cặp bạch thủ về nhiều lần nhất biên độ 3 ngày: 42 (4 lần), 26 (3 lần), 53 (2 lần), 85 (2 lần), 35 (2 lần), 37 (2 lần), 48 (2 lần), 16 (2 lần), 44 (2 lần), 77 (2 lần)

- Các cặp bạch thủ về nhiều lần nhất biên độ 4 ngày: 42 (5 lần), 87 (4 lần), 53 (3 lần), 26 (3 lần), 04 (3 lần), 81 (3 lần), 85 (2 lần), 35 (2 lần), 37 (2 lần), 48 (2 lần)

- Cầu lật liên tục biên độ 3 ngày:

- Các cặp số về nhiều nháy biên độ 2 ngày: 42 (2 lần), 77 (2 lần)

- Hai số cuối giải đặc biệt xác suất về cao nhất trong ngày hôm nay: 42 - 38 - 56 - 66 - 59 - 18 - 87 - 63

Dự đoán xổ số miền Bắc hôm nay

Dự đoán XSMB 19/10/2026 - Dự đoán xổ số miền Bắc thứ 2 hàng tuần

Dự đoán MB 19/10/2026 - Dự đoán KQXSMB thứ 2 hàng tuần mang đến các cặp số có xác suất về cao nhất trong kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm nay.

Quay thử MB 19/10/2026 - Quay thử XSMB hôm nay giờ hoàng đạo lấy hên lấy may

XSMB 19/10 - KQXSMB hôm nay thứ 2 ngày 19/10/2026 - Xổ số Miền Bắc 19/10/2026

Rồng Bạch Kim 19/10 - Soi cầu Rồng Bạch Kim MB thứ 2 ngày 19/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 09 93 97
G7 249 022 923
G6 6811 0976 2144 1245 9919 1243 1400 4905 8375
G5 2902 2915 2133
G4 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136
G3 74963 96646 74628 42636 45582 75998
G2 22113 48032 26574
G1 69637 50968 48525
ĐB 746834 722826 294495
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2 6 9 0 5
1 1 1 3 9 5 9 3
2 3 0 2 4 6 8 3 5 6
3 4 7 0 2 6 3 6
4 4 6 9 3 3 5 7
5 4 1
6 0 3 0 8 9
7 6 4 5 7
8 8 1 2
9 3 3 5 7 8

Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
G8 43 40 10
G7 782 171 334
G6 8165 1344 6305 1536 6524 8335 2627 9219 3783
G5 5350 4565 8883
G4 07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241 55888 48077 07725 48150 46891 89980 61585 79864 43222 98288 43147 38434 01425 88582
G3 20679 33429 12059 91722 35489 18042
G2 86727 15913 89058
G1 63200 52444 87589
ĐB 316954 761867 425917
Đầu Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
0 0 5
1 3 0 7 9
2 1 7 9 2 4 5 2 5 7
3 5 6 4 4
4 1 3 4 9 0 4 2 7
5 0 4 5 0 9 8
6 5 5 7 4
7 9 1 7
8 1 2 0 5 8 2 3 3 8 9 9
9 2 9 1