Xổ số - KQXS Nhanh nhất, chính xác nhất - Xổ số Plus™

Hôm nay: Thứ Tư, Ngày 14-10-2026
Mở thưởng hôm nay ngày 14-10-2026
Miền Bắc Đà Nẵng Khánh Hòa
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng

7HS 5HS 14HS 1HS 4HS 11HS
ĐB 53618
G1 54279
G2 01658 99875
G3 58777 33062 70578 29945 03967 90070
G4 1440 4471 5218 7377
G5 8274 4475 3487 5399 5678 2717
G6 719 114 363
G7 78 95 84 51
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 4 7
1 4 7 8 8 9 1 5 7
2 2 6
3 3 6
4 0 5 4 1 7 8
5 1 8 5 4 7 7 9
6 2 3 7 6
7 0 1 4 5 5 7 7 8 8 8 9 7 1 6 7 7 8
8 4 7 8 1 1 5 7 7 7
9 5 9 9 1 7 9

» Lô gan xổ số miền Bắc

» XSMB 30 ngày

» Quay thử xổ số miền Bắc

» Dự đoán xổ số miền Bắc

» Rồng Bạch Kim chốt số miền Bắc

» Soi cầu MB

Thống kê xổ số miền Bắc hôm nay

- 10 cặp bạch thủ về nhiều lần nhất biên độ 3 ngày: 75 (5 lần), 78 (3 lần), 87 (3 lần), 17 (3 lần), 51 (3 lần), 24 (3 lần), 18 (2 lần), 58 (2 lần), 77 (2 lần), 45 (2 lần)

- Các cặp bạch thủ về nhiều lần nhất biên độ 4 ngày: 75 (5 lần), 78 (4 lần), 18 (3 lần), 67 (3 lần), 87 (3 lần), 17 (3 lần), 63 (3 lần), 51 (3 lần), 24 (3 lần), 53 (3 lần)

- Cầu lật liên tục biên độ 3 ngày:

- Các cặp số về nhiều nháy biên độ 2 ngày: 78 (3 lần), 18 (2 lần), 75 (2 lần), 77 (2 lần), 87 (2 lần), 24 (2 lần)

- Hai số cuối giải đặc biệt xác suất về cao nhất trong ngày hôm nay: 18 - 87 - 63 - 53 - 35 - 39 - 88 - 54

Dự đoán xổ số miền Bắc hôm nay

Dự đoán XSMB 14/10/2026 - Dự đoán xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần

Dự đoán MB 14/10/2026 - Dự đoán KQXSMB thứ 4 hàng tuần mang đến các cặp số có xác suất về cao nhất trong kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm nay.

Quay thử MB 14/10/2026 - Quay thử XSMB hôm nay giờ hoàng đạo lấy hên lấy may

XSMB 14/10 - KQXSMB hôm nay thứ 4 ngày 14/10/2026 - Xổ số Miền Bắc 14/10/2026

Rồng Bạch Kim 14/10 - Soi cầu Rồng Bạch Kim MB thứ 4 ngày 14/10/2026

Quảng Nam Đắk Lắk
G8 01 39
G7 519 190
G6 2929 3235 2087 1807 1423 5330
G5 5252 4770
G4 86318 47185 96951 80922 64639 90289 14482 63597 46463 61205 36930 44102 17003 53193
G3 94731 85378 02191 24739
G2 67927 56145
G1 96716 64274
ĐB 555708 888136
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 1 8 2 3 5 7
1 6 8 9
2 2 7 9 3
3 1 5 9 0 0 6 9 9
4 5
5 1 2
6 3
7 8 0 4
8 2 5 7 9
9 0 1 3 7

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 78 59 62
G7 955 628 679
G6 0371 4233 4063 9063 3211 8011 8902 1805 0661
G5 7365 1992 6478
G4 67070 38034 06512 88164 37969 34097 91471 31975 89378 37266 77391 13624 44992 49857 77549 00795 14301 49634 91432 47987 89844
G3 11455 66207 86364 58373 32244 24580
G2 70021 32678 57582
G1 04541 26038 95407
ĐB 542064 056006 191384
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 7 6 1 2 5 7
1 2 1 1
2 1 4 8
3 3 4 8 2 4
4 1 4 4 9
5 5 5 7 9
6 3 4 4 5 9 3 4 6 1 2
7 0 1 1 8 3 5 8 8 8 9
8 0 2 4 7
9 7 1 2 2 5