Xổ số - KQXS Nhanh nhất, chính xác nhất - Xổ số Plus™

Hôm nay: Thứ Bảy, Ngày 17-10-2026
Mở thưởng hôm nay ngày 17-10-2026
Miền Bắc Đà Nẵng Quảng Ngãi
Đắk Nông TP. Hồ Chí Minh Long An
Bình Phước Hậu Giang

12HV 4HV 11HV 3HV 13HV 7HV
ĐB 63756
G1 21598
G2 46896 18939
G3 23759 99335 64570 82599 90728 03091
G4 0973 6330 5344 2733
G5 4781 5534 7486 1188 7426 9409
G6 861 561 981
G7 42 53 92 45
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 9 0 3 7
1 1 6 6 8 8 9
2 6 8 2 4 9
3 0 3 4 5 9 3 3 5 7
4 2 4 5 4 3 4
5 3 6 9 5 3 4
6 1 1 6 2 5 8 9
7 0 3 7
8 1 1 6 8 8 2 8 9
9 1 2 6 8 9 9 0 3 5 9

» Lô gan xổ số miền Bắc

» XSMB 30 ngày

» Quay thử xổ số miền Bắc

» Dự đoán xổ số miền Bắc

» Rồng Bạch Kim chốt số miền Bắc

» Soi cầu MB

Thống kê xổ số miền Bắc hôm nay

- 10 cặp bạch thủ về nhiều lần nhất biên độ 3 ngày: 04 (4 lần), 96 (3 lần), 81 (3 lần), 53 (3 lần), 66 (3 lần), 87 (3 lần), 39 (2 lần), 59 (2 lần), 28 (2 lần), 91 (2 lần)

- Các cặp bạch thủ về nhiều lần nhất biên độ 4 ngày: 87 (4 lần), 04 (4 lần), 96 (3 lần), 81 (3 lần), 53 (3 lần), 45 (3 lần), 66 (3 lần), 71 (3 lần), 62 (3 lần), 78 (3 lần)

- Cầu lật liên tục biên độ 3 ngày:

- Các cặp số về nhiều nháy biên độ 2 ngày: 87 (3 lần), 81 (2 lần), 61 (2 lần), 66 (2 lần), 04 (2 lần)

- Hai số cuối giải đặc biệt xác suất về cao nhất trong ngày hôm nay: 56 - 66 - 59 - 18 - 87 - 63 - 53 - 35

Dự đoán xổ số miền Bắc hôm nay

Dự đoán XSMB 17/10/2026 - Dự đoán xổ số miền Bắc thứ 7 hàng tuần

Dự đoán MB 17/10/2026 - Dự đoán KQXSMB thứ 7 hàng tuần mang đến các cặp số có xác suất về cao nhất trong kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm nay.

Quay thử MB 17/10/2026 - Quay thử XSMB hôm nay giờ hoàng đạo lấy hên lấy may

XSMB 17/10 - KQXSMB hôm nay thứ 7 ngày 17/10/2026 - Xổ số Miền Bắc 17/10/2026

Rồng Bạch Kim 17/10 - Soi cầu Rồng Bạch Kim MB thứ 7 ngày 17/10/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8 55 90
G7 120 129
G6 2828 5814 6363 1506 5662 9624
G5 4787 9169
G4 81804 15133 75893 88292 49879 63715 37682 49892 03514 62815 14396 28884 19512 20131
G3 46678 68824 77989 61907
G2 30082 24493
G1 35668 48431
ĐB 403215 171770
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 6 7
1 4 5 5 2 4 5
2 0 4 8 4 9
3 3 1 1
4
5 5
6 3 8 2 9
7 8 9 0
8 2 2 7 4 9
9 2 3 0 2 3 6

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8 34 73 26
G7 090 639 869
G6 6608 3913 0023 4476 3772 8866 0801 2810 6490
G5 9722 8458 6072
G4 12367 48831 76319 96964 23091 08619 54921 83646 89043 11694 78748 07728 70400 90859 83873 17278 61730 04390 47357 06569 37541
G3 02018 98718 13670 40718 19785 20116
G2 44754 07911 11124
G1 23288 98104 60856
ĐB 262014 441166 662340
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 8 0 4 1
1 3 4 8 8 9 9 1 8 0 6
2 1 2 3 8 4 6
3 1 4 9 0
4 3 6 8 0 1
5 4 8 9 6 7
6 4 7 6 6 9 9
7 0 2 3 6 2 3 8
8 8 5
9 0 1 4 0 0