Xổ số - KQXS Nhanh nhất, chính xác nhất - Xổ số Plus™

Hôm nay: Chủ Nhật, Ngày 25-10-2026
Mở thưởng hôm nay ngày 25-10-2026
Miền Bắc Khánh Hòa Kon Tum
Thừa Thiên Huế Kiên Giang Đà Lạt
Tiền Giang

4KF 12KF 1KF 2KF 11KF 10KF
ĐB 30328
G1 16643
G2 06745 79482
G3 00981 90959 09681 71865 84063 92739
G4 3022 4825 7901 2729
G5 3353 3776 2498 3324 9116 0964
G6 221 602 786
G7 52 94 82 67
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 1 2 0
1 6 1 0 2 8 8
2 1 2 4 5 8 9 2 0 2 5 8 8
3 9 3 4 5 6
4 3 5 4 2 6 9
5 2 3 9 5 2 4 6
6 3 4 5 7 6 1 7 8
7 6 7 6
8 1 1 2 2 6 8 2 9
9 4 8 9 2 3 5

» Lô gan xổ số miền Bắc

» XSMB 30 ngày

» Quay thử xổ số miền Bắc

» Dự đoán xổ số miền Bắc

» Rồng Bạch Kim chốt số miền Bắc

» Soi cầu MB

Thống kê xổ số miền Bắc hôm nay

- 10 cặp bạch thủ về nhiều lần nhất biên độ 3 ngày: 53 (3 lần), 16 (3 lần), 14 (3 lần), 82 (2 lần), 81 (2 lần), 59 (2 lần), 63 (2 lần), 22 (2 lần), 25 (2 lần), 01 (2 lần)

- Các cặp bạch thủ về nhiều lần nhất biên độ 4 ngày: 14 (4 lần), 82 (3 lần), 59 (3 lần), 53 (3 lần), 16 (3 lần), 64 (3 lần), 21 (3 lần), 91 (3 lần), 56 (3 lần), 43 (2 lần)

- Cầu lật liên tục biên độ 3 ngày:

- Các cặp số về nhiều nháy biên độ 2 ngày: 82 (2 lần), 81 (2 lần), 91 (2 lần)

- Hai số cuối giải đặc biệt xác suất về cao nhất trong ngày hôm nay: 28 - 32 - 67 - 14 - 63 - 09 - 90 - 42

Dự đoán xổ số miền Bắc hôm nay

Dự đoán XSMB 26/10/2026 - Dự đoán xổ số miền Bắc thứ 2 hàng tuần

Dự đoán MB 26/10/2026 - Dự đoán KQXSMB thứ 2 hàng tuần mang đến các cặp số có xác suất về cao nhất trong kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm nay.

Quay thử MB 26/10/2026 - Quay thử XSMB hôm nay giờ hoàng đạo lấy hên lấy may

XSMB 26/10 - KQXSMB hôm nay thứ 2 ngày 26/10/2026 - Xổ số Miền Bắc 26/10/2026

Rồng Bạch Kim 26/10 - Soi cầu Rồng Bạch Kim MB thứ 2 ngày 26/10/2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 69 81 13
G7 426 201 220
G6 7013 8752 1877 1077 6200 1300 4726 9031 8646
G5 1148 6236 5103
G4 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796
G3 80233 82965 05172 67915 25452 18774
G2 56281 59851 41438
G1 67213 09435 53316
ĐB 570708 414830 558864
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 8 8 0 0 0 1 3 4
1 3 3 5 7 3 3 6
2 6 0 6
3 3 0 0 5 6 8 1 8
4 6 8 6
5 2 6 1 2
6 1 5 9 6 4 7
7 3 7 2 3 7 3 3 4
8 1 1 8
9 6 9 3 6

Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
G8 37 59 45
G7 222 631 847
G6 3633 1365 6146 7730 0641 5002 3898 6589 9240
G5 0340 9837 5156
G4 93779 44343 13988 64590 13155 53655 21803 81708 09632 38037 52089 89831 77683 16565 07870 92900 11796 29443 99200 84566 93699
G3 52751 93988 38067 66306 76065 79867
G2 39977 14938 69597
G1 15201 04832 41398
ĐB 729510 400467 083816
Đầu Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
0 1 3 2 6 8 0 0
1 0 6
2 2
3 3 7 0 1 1 2 2 7 7 8
4 0 3 6 1 0 3 5 7
5 1 5 5 9 6
6 5 5 7 7 5 6 7
7 7 9 0
8 8 8 3 9 9
9 0 6 7 8 8 9